Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生活馆

Phồn thể: [生活館]
shēnghuóguǎn
Nghĩa tiếng Việtbảo tàng cuộc sống
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bảo tàng cuộc sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập