Từ ghép
讨生活
Phồn thể: [討生活]Nghĩa tiếng Việtkiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
- 3 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kiếm sống chật vật
- 2 sống cầm chừng
- 3 sống không mục đích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.