Chữ đơnChữ đa âm
众
Phồn thể: [眾]Nghĩa tiếng Việtđám đông; quần chúng; nhiều; đông đảo
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đám đông; quần chúng
- 2 nhiều; đông đảo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 观众[觀眾][quan chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả; khách tham quan (một triển lãm, v.v.)
- 听众[聽眾][thính chúng]Cấp: HSK 4khán giả; thính giả
- 大众[大眾][đại chúng]Cấp: HSK 5quần chúng; phần lớn dân số; đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)
- 大众[大眾]Cấp: HSK 5Volkswagen (nhà sản xuất ô tô)
- 众多[眾多][chúng đa]Cấp: HSK 5đông đảo
- 公众[公眾][công chúng]Cấp: HSK 6công chúng
- 民众[民眾][dân chúng]Cấp: HSK 6quần chúng; người dân; nhân dân
- 群众[群眾][quần chúng]Cấp: HSK 6quần chúng; đám đông
- 众人[眾人][chúng nhân]Cấp: HSK 6mọi người
- 众所周知[眾所周知][chúng sỡ chu tri]Cấp: HSK 6ai ai cũng biết (thành ngữ)
- 众所周知[眾所週知]Cấp: HSK 6xem 众所周知 (zhòngsuǒzhōuzhī)
- 出众[出眾][xuất chúng]Cấp: HSK 7–9nổi bật; xuất sắc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ chính sách 倡导 / 弥补 / 惠及 · 倡导 + Lối sống/Giá trị | 弥补 + 差距 / 不足 | 惠及 + 广大民众HSK 6
- Cấu trúc nhấn mạnh cực hạn 连…都 / 也… · 连 + Danh từ / Cụm động từ (trường hợp cực đoan nhất) + 都 / 也 + Vị ngữ (khẳng định hoặc phủ định)HSK 4
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9
- Khung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9