Cấp: HSK 6Từ ghép
群众
Phồn thể: [群眾]Nghĩa
- 1 quần chúng
- 2 đám đông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 群众性[群眾性]liên quan đến quần chúng; (cuộc họp, phong trào, v.v.) quần chúng
- 吃瓜群众[吃瓜群眾]nhóm người ngoài cuộc (đặc biệt trong diễn đàn trực tuyến); người xem hứng thú với sự việc nhưng không có hiểu biết gì để nói về nó; (từ mới khoảng năm 2016)
- 群众大会[群眾大會]đại hội quần chúng
- 群众路线[群眾路線]đường lối quần chúng, thuật ngữ của ĐCSTQ cho chính sách của Đảng nhằm mở rộng và vun đắp quan hệ với quần chúng
- 群众团体[群眾團體]tổ chức quần chúng (phi chính phủ)
- 群众外包[群眾外包]thuê ngoài đám đông; viết tắt của 众包 (zhòngbāo)
- 群众演员[群眾演員]diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)
- 群众组织[群眾組織]tổ chức cộng đồng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 仓库[倉庫][thương kho]Cấp: HSK 6kho hàng; nhà kho; kho chứa hàng
- 瞧[tiều]Cấp: HSK 6nhìn; xem; khám (bác sĩ)
- 桥梁[橋梁][kiều lương]Cấp: HSK 6cây cầu (nghĩa đen và bóng)
- 巧妙[xảo diệu]Cấp: HSK 6khéo léo; thông minh; sự khéo léo; mưu trí
- 切实[切實][thiết thực]Cấp: HSK 6khả thi; thực tế; thực tiễn
- 清[thanh]Cấp: HSK 6(nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũng
- 清晨[thanh thần]Cấp: HSK 6sáng sớm
- 青春[thanh xuân]Cấp: HSK 6tuổi trẻ; sự trẻ trung
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này