Houzii
← Từ điển
Từ ghép

群众演员

Phồn thể: [群眾演員]
qúnzhòngyǎnyuán
Nghĩa tiếng Việtdiễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)
  • 4 chữ
  • 40 nét