Từ ghép
群众演员
Phồn thể: [群眾演員]Nghĩa
- 1 diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 群[quần]nhóm; đám; bầy, đàn, nhóm v.v.Trang chữ →
- 众đám đông; quần chúng; nhiều; đông đảoTrang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →
- 员[viên](hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viênTrang chữ →