Houzii
← Từ điển
Từ ghép

群众外包

Phồn thể: [群眾外包]
qúnzhòngwàibāo
Nghĩa tiếng Việtthuê ngoài đám đông; viết tắt của 众包 (zhòngbāo)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa