Houzii
← Từ điển
Từ ghép

群众性

Phồn thể: [群眾性]
qúnzhòngxìng
Nghĩa tiếng Việtliên quan đến quần chúng; (cuộc họp, phong trào, v.v.) quần chúng
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 liên quan đến quần chúng
  2. 2 (cuộc họp, phong trào, v.v.) quần chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập