Từ ghép
吃瓜群众
Phồn thể: [吃瓜群眾]Nghĩa tiếng Việtnhóm người ngoài cuộc (đặc biệt trong diễn đàn trực tuyến); người xem hứng thú với sự việc nhưng không có hiểu biết gì để nói về nó; (từ mới khoảng năm 2016)
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhóm người ngoài cuộc (đặc biệt trong diễn đàn trực tuyến)
- 2 người xem hứng thú với sự việc nhưng không có hiểu biết gì để nói về nó
- 3 (từ mới khoảng năm 2016)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.