Từ ghép
普罗大众
Phồn thể: [普羅大眾]Nghĩa tiếng Việtgiai cấp vô sản; viết tắt của 普罗列塔利亚 (pǔluóliètǎlìyà) cộng quần chúng; cũng viết là 无产阶级 (wúchǎnjiējí) trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc
- 4 chữ
- 29 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giai cấp vô sản
- 2 viết tắt của 普罗列塔利亚 (pǔluóliètǎlìyà) cộng quần chúng
- 3 cũng viết là 无产阶级 (wúchǎnjiējí) trong lý thuyết Mácxít Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.