Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gū · Gū

辜

Nghĩatội ác; tội lỗi; họ [Gu1]
Bộ thủ辛
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gūtội ác; tội lỗi
  • Gūhọ [Gu1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 古 + 辛

  • Phần chỉ nghĩa: 辛
  • Phần chỉ âm: 古

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.