Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

辜

gū
Nghĩa tiếng Việttội ác; tội lỗi
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

辜

Gū
Nghĩa tiếng Việthọ [Gu1]
  • 1 chữ
  • 12 nét