Chữ đơnChữ đa âm
辜
Nghĩa
- 1 tội ác
- 2 tội lỗi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 辜负[辜負][cô phụ]Cấp: HSK 7–9không đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng
- 无辜[無辜][vô cô]Cấp: HSK 7–9vô tội; sự vô tội; không có tội (pháp luật)
- 辜鸿铭[辜鴻銘]Ku Hung-ming hoặc Gu Hongming (1857-1928), nhà văn người Malaysia, được đánh giá cao về các tác phẩm văn học chủ yếu viết bằng tiếng Anh, và nổi tiếng với quan điểm bảo hoàng
- 辜振甫Koo Chen-fu (1917-2005), doanh nhân và nhà ngoại giao Đài Loan
- 滥杀无辜[濫殺無辜]tàn sát người vô tội (thành ngữ)
- 伤及无辜[傷及無辜]làm hại người vô tội (thành ngữ)
- 死有余辜[死有餘辜](thành ngữ) ác đến mức chết cũng không đủ trừng phạt