Cấp: HSK 7–9Từ ghép
辜负
Phồn thể: [辜負]Nghĩa tiếng Việtkhông đáp ứng được (kỳ vọng); không xứng đáng (với sự tin cậy); làm thất vọng
Âm Hán Việtcô phụ
Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: "辜负" (cô phụ) nghĩa là phụ lòng, làm thất vọng sự kỳ vọng/tín nhiệm của người khác (不辜负期望 = không phụ lòng mong đợi).
- 2 chữ
- 18 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 không đáp ứng được (kỳ vọng)
- 2 không xứng đáng (với sự tin cậy)
- 3 làm thất vọng
- 4 phản bội (hy vọng)
- 5 làm ai đó thất vọng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 层[層][tầng]Cấp: HSK 3chồng lên nhau; tầng; lớp; tầng (của tòa nhà); tầng
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng