Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gū · Gū

沽

Nghĩamua; bán; viết tắt của Thiên Tân 天津 (cũng gọi 津沽)
Bộ thủ氵
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gūmua; bán
  • Gūviết tắt của Thiên Tân 天津 (cũng gọi 津沽)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 古

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 古

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.