Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

沽

gū
Nghĩa tiếng Việtmua; bán
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua
  2. 2 bán

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

沽

Gū
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Thiên Tân 天津 (cũng gọi 津沽)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Thiên Tân 天津 (cũng gọi 津沽)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập