Từ ghép
待价而沽
Phồn thể: [待價而沽]Nghĩa tiếng Việtbán chỉ khi được giá tốt (thành ngữ); chờ đợi lời đề nghị tốt
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bán chỉ khi được giá tốt (thành ngữ)
- 2 chờ đợi lời đề nghị tốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.