Houzii
← Từ điển
Từ ghép

沽名钓誉

Phồn thể: [沽名釣譽]
gūmíngdiàoyù
Nghĩa tiếng Việtcầu danh cầu tiếng (thành ngữ); mưu cầu lời khen
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa