Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大沽炮台

Phồn thể: [大沽砲臺]
Dàgūpàotái
Nghĩa tiếng ViệtTaku Forts, công trình phòng thủ trên biển ở Thiên Tân có từ thời Minh, đóng vai trò quan trọng trong Chiến tranh Nha phiến (1839-1860)
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Taku Forts, công trình phòng thủ trên biển ở Thiên Tân có từ thời Minh, đóng vai trò quan trọng trong Chiến tranh Nha phiến (1839-1860)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập