Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

破灭

Phồn thể: [破滅]
pòmiè
Nghĩa tiếng Việtbị tan vỡ; bị tiêu hủy (hy vọng, ảo tưởng v.v.)
Âm Hán Việtphá diệt
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa