Từ ghép
履约保证金
Phồn thể: [履約保證金]Nghĩa
- 1 bảo chứng thực hiện (thương mại quốc tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 履giày; giẫm lênTrang chữ →
- 约[ước]hẹn; mời; xấp xỉTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →