Houzii
← Từ điển
Từ ghép

保证金

Phồn thể: [保證金]
bǎozhèngjīn
Nghĩa tiếng Việttiền đặt cọc; ký quỹ; bảo chứng
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiền đặt cọc
  2. 2 ký quỹ
  3. 3 bảo chứng
  4. 4 tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh)
  5. 5 tiền bảo lãnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập