Từ ghép
保证金
Phồn thể: [保證金]Nghĩa
- 1 tiền đặt cọc
- 2 ký quỹ
- 3 bảo chứng
- 4 tài sản thế chấp (trong giao dịch phái sinh)
- 5 tiền bảo lãnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.