Houzii
← Từ điển
Từ ghép

相互保证毁灭

Phồn thể: [相互保證毀滅]
xiānghùbǎozhènghuǐmiè
Nghĩa tiếng Việthủy diệt bảo đảm lẫn nhau
  • 6 chữ
  • 47 nét