Từ ghép
相互保证毁灭
Phồn thể: [相互保證毀滅]Nghĩa
- 1 hủy diệt bảo đảm lẫn nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 相lẫn nhau; nhau; tương hỗTrang chữ →
- 互lẫn nhauTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 证[chứng]chứng chỉ; bằng chứng; chứng minhTrang chữ →
- 毁[huỷ]phá hủy; hủy hoại; phỉ báng; vu khốngTrang chữ →
- 灭[diệt]dập tắt hoặc làm tắt; tắt (lửa, v.v.); tiêu diệt hoặc xóa sổTrang chữ →