Từ ghép
一笔抹杀
Phồn thể: [一筆抹殺]Nghĩa tiếng Việtxóa sạch chỉ bằng một nét; bác bỏ ngay lập tức; phủ nhận mà không lắng nghe
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 xóa sạch chỉ bằng một nét
- 2 bác bỏ ngay lập tức
- 3 phủ nhận mà không lắng nghe
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.