Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

抹

mǒ
Nghĩa tiếng Việtbôi; xoa; xoá
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bôi
  2. 2 xoa
  3. 3 xoá
  4. 4 lượng từ cho đám mây, tia sáng, v.v.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

抹

mā
Nghĩa tiếng Việtlau chùi
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

抹

mò
Nghĩa tiếng Việttrát; quanh đi; quanh co
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa