Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
抹
Nghĩa
- 1 bôi
- 2 xoa
- 3 xoá
- 4 lượng từ cho đám mây, tia sáng, v.v.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抹杀[抹殺]Cấp: HSK 7–9xoá; xoá dấu vết; huỷ chứng cứ
- 擦抹lau chùi
- 抹布giẻ lau; cũng đọc là [mo3 bu4]
- 抹茶bột trà xanh (tiếng Nhật: matcha)
- 抹刀cái cạo; bàn xoa; dao trét
- 抹黑làm mất uy tín; bôi nhọ; bôi xấu tên tuổi
- 抹灰trát vữa; trét tường; (bóng) làm nhục
- 抹零(người bán) làm tròn xuống phần lẻ của hóa đơn
- 抹片phết tế bào (dùng cho xét nghiệm y tế) (Đài Loan)
- 抹平làm phẳng; làm cho đều; xoá đi
- 抹去xoá đi
- 抹煞biến thể của 抹杀 (mǒshā)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 喜欢[喜歡][hỉ hoan]Cấp: HSK 1thích; ưa thích
- 别的[別的][biết đích]Cấp: HSK 3khác
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 爱情[愛情][ái tình]Cấp: HSK 4lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)
- 喊[hảm]Cấp: HSK 4la hét; hò hét; gọi to (người)
- 接受[tiếp thụ]Cấp: HSK 4chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn