擦抹Từ ghép擦抹cāmǒNghĩa tiếng Việtlau chùi2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lau chùiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.擦[xát]chà; cào; lao; đánh bóng; thoa (son, kem v.v.)Trang chữ →抹trát; quanh đi; quanh coTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →