Từ ghép
抹黑
Nghĩa
- 1 làm mất uy tín
- 2 bôi nhọ
- 3 bôi xấu tên tuổi
- 4 gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...)
- 5 bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang)
- 6 làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.