Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抹黑

mǒhēi
Nghĩa tiếng Việtlàm mất uy tín; bôi nhọ; bôi xấu tên tuổi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm mất uy tín
  2. 2 bôi nhọ
  3. 3 bôi xấu tên tuổi
  4. 4 gây xấu hổ (cho bản thân hoặc gia đình,...)
  5. 5 bôi đen (ví dụ: mặt lính đặc công để ngụy trang)
  6. 6 làm đen hoặc xóa bỏ (ví dụ: từ bị kiểm duyệt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập