Houzii
← Từ điển
Từ ghép

往脸上抹黑

Phồn thể: [往臉上抹黑]
wǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)liǎnshàngmǒhēiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmang lại xấu hổ; bôi nhọ; làm ô danh
  • 5 chữ
  • 42 nét
  • 3 nghĩa