Từ ghép
往脸上抹黑
Phồn thể: [往臉上抹黑]Nghĩa
- 1 mang lại xấu hổ
- 2 bôi nhọ
- 3 làm ô danh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.