Houzii
← Từ điển
Từ ghép

乌漆抹黑

Phồn thể: [烏漆抹黑]
wūqīmāhēi
Nghĩa tiếng Việtđen nhánh; tối đen như mực
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đen nhánh
  2. 2 tối đen như mực

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập