Từ ghép
乌漆抹黑
Phồn thể: [烏漆抹黑]Nghĩa
- 1 đen nhánh
- 2 tối đen như mực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.