Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抹灰

mǒhuī
Nghĩa tiếng Việttrát vữa; trét tường; (bóng) làm nhục
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trát vữa
  2. 2 trét tường
  3. 3 (bóng) làm nhục
  4. 4 cũng đọc là [mo4 hui1]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập