Từ ghép
抹灰
Nghĩa
- 1 trát vữa
- 2 trét tường
- 3 (bóng) làm nhục
- 4 cũng đọc là [mo4 hui1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.