Từ ghép
大红鼻子
Phồn thể: [大紅鼻子]Nghĩa tiếng Việtmũi đỏ tấy (thường liên quan đến bệnh rosacea hoặc uống rượu quá mức); mũi rượu mạnh
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mũi đỏ tấy (thường liên quan đến bệnh rosacea hoặc uống rượu quá mức)
- 2 mũi rượu mạnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.