Houzii
← Từ điển
Từ ghép

横挑鼻子竖挑眼

Phồn thể: [橫挑鼻子豎挑眼]
héngtiāobízishùtiāoyǎn
Nghĩa tiếng Việtbới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt
  • 7 chữ
  • 70 nét
  • 2 nghĩa