Từ ghép
横挑鼻子竖挑眼
Phồn thể: [橫挑鼻子豎挑眼]Nghĩa tiếng Việtbới lông tìm vết (thành ngữ); chỉ trích không ngớt
- 7 chữ
- 70 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bới lông tìm vết (thành ngữ)
- 2 chỉ trích không ngớt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.