Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shù · shù

竖

Nghĩabiến thể của 竖 (shù); dựng; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán)
Bộ thủ立
Âm Hán Việtthụ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shùChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thụbiến thể của 竖 (shù)
  • shùChưa có âm thanhdựng; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 刂 + 又 + 立

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.