Từ ghép
钉钉
Phồn thể: [釘釘]Nghĩa tiếng ViệtDingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 DingTalk, nền tảng giao tiếp công việc phát triển bởi Alibaba
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.