Houzii
← Từ điển
Từ ghép

板上钉钉

Phồn thể: [板上釘釘]
bǎnshàngdìngdīng
Nghĩa tiếng Việtđiều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa