Từ ghép
板上钉钉
Phồn thể: [板上釘釘]Nghĩa tiếng Việtđiều đó chốt lại rồi; cuối cùng; không còn cách nào khác
- 4 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều đó chốt lại rồi
- 2 cuối cùng
- 3 không còn cách nào khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.