Houzii
← Từ điển
Từ ghép

磁钉

Phồn thể: [磁釘]
cídīng
Nghĩa tiếng Việtnam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 nam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập