Từ ghép
磁钉
Phồn thể: [磁釘]Nghĩa
- 1 nam châm nút (dùng trên bảng trắng, cửa tủ lạnh, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.