Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补钉

Phồn thể: [補釘]
bǔding
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 补丁 (bǔding)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 补丁 (bǔding)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập