Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

丁

dīng
Nghĩa tiếng Việtnam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
Âm Hán Việtđinh
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nam trưởng thành
  2. 2 Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān)
  3. 3 thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")
  4. 4 hạt thịt hoặc rau nhỏ
  5. 5 (văn học) gặp phải
  6. 6 (cổ đại) hướng la bàn Trung Quốc cổ: 195°
  7. 7 (hóa học) butyl

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

丁

Dīng
Nghĩa tiếng Việthọ [Ding1]
  • 1 chữ
  • 2 nét