Từ ghép
成丁
Nghĩa tiếng Việt(đối với nam) trưởng thành; một nam giới trưởng thành
- 2 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (đối với nam) trưởng thành
- 2 một nam giới trưởng thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.