Từ ghép
补丁
Phồn thể: [補丁]Nghĩa tiếng Việtmiếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.); bản vá (phần mềm)
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.)
- 2 bản vá (phần mềm)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.