Houzii
← Từ điển
Từ ghép

丁丑

dīngchǒu
Nghĩa tiếng Việtnăm thứ mười bốn Đinh Sửu của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1997 hoặc 2057
  • 2 chữ
  • 6 nét