Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

丁丁

dīngdīng
Nghĩa tiếng Việt(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 鸡鸡 (jījī))
  • 2 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 (từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 鸡鸡 (jījī))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

丁丁

Dīngdīng
Nghĩa tiếng ViệtTintin, nhân vật hoạt hình
  • 2 chữ
  • 4 nét
Từ ghépChữ đa âm

丁丁

zhēngzhēng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v.
  • 2 chữ
  • 4 nét