Từ ghép
丁丁炒面
Phồn thể: [丁丁炒麵]Nghĩa
- 1 mì xào thái nhỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 丁[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")Trang chữ →
- 丁[đinh]nam trưởng thành; Thiên Can thứ tư 天干 (tiāngān); thứ tư (dùng như "4" hoặc "D")Trang chữ →
- 炒[sao]xào; chiên; xuất đầu cơ (bất động sản, v.v.); đầu cơ; thổi phồngTrang chữ →
- 面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →