Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Chéng · shèng

晟

NghĩaChéng họ [Cheng2]; shèng ánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [cheng2]
Bộ thủ日
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • Chénghọ [Cheng2]
  • shèngánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [cheng2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 日 + 成

  • Phần chỉ nghĩa: 日
  • Phần chỉ âm: 成

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.