Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

晟

Chéng
Nghĩa tiếng Việthọ [Cheng2]
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

晟

shèng
Nghĩa tiếng Việtánh sáng mặt trời; rực rỡ; cũng đọc là [cheng2]
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ánh sáng mặt trời
  2. 2 rực rỡ
  3. 3 cũng đọc là [cheng2]

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập