Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

盛情

shèngqíng
Nghĩa tiếng Việtân tình sâu sắc; hiếu khách tuyệt vời
Âm Hán Việtthịnh tình
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa