Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

放过

Phồn thể: [放過]
fàngguò
Nghĩa tiếng Việttha thứ; để tuột mất; để ai đó thoát
Âm Hán Việtphóng quá
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa