Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倍率

bèilǜ
Nghĩa tiếng Việt(quang học) độ phóng đại
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (quang học) độ phóng đại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập