倍塔Từ ghép倍塔bèitǎNghĩa tiếng Việtbeta (từ mượn)2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 beta (từ mượn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.倍[bội](hai, ba, v.v.) lần; gấp bội; tăng hoặc nhân lênTrang chữ →塔[tháp]chùa tháp; thápTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →