Từ ghép
背弃
Phồn thể: [背棄]Nghĩa
- 1 từ bỏ
- 2 ruồng bỏ
- 3 tuyệt giao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.