Houzii
← Từ điển
Từ ghép

姓蒋还是姓汪

Phồn thể: [姓蔣還是姓汪]
xìng Jiǎngháishixìng Wāng
Nghĩa tiếng Việtbạn hay thù? (trích từ 沙家浜 (Shājiābāng)) (蒋 (Jiǎng) ở đây chỉ Tưởng Giới Thạch 蒋介石 (JiǎngJièshí) và 汪 (Wāng) chỉ Uông Tinh Vệ 汪精卫 (WāngJīngwèi))
  • 6 chữ
  • 51 nét