Từ ghép
姜还是老的辣
Phồn thể: [薑還是老的辣]Nghĩa tiếng Việtgừng càng già càng cay (thành ngữ); càng lớn tuổi, càng khôn ngoan
- 6 chữ
- 53 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gừng càng già càng cay (thành ngữ)
- 2 càng lớn tuổi, càng khôn ngoan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 姜gừngTrang chữ →
- 还[hoàn]vẫn; còn đang; càng thêmTrang chữ →
- 是[thị]là (chỉ theo sau bởi danh từ); đúng; phải; thật; sự thừa nhận tôn kính một mệnh lệnh: rất tốtTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 辣[lượt]cay (nóng); hăng; (ớt, hành sống, v.v.) làm rátTrang chữ →